Giá thể vi sinh dạng cầu D50 uy tín giá tốt #1 tại TPHCM

Giá thể vi sinh dạng cầu D50 là vật liệu mang vi sinh được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học. Với đường kính 50 mm, thiết kế dạng cầu và vật liệu nhựa PP nguyên sinh, sản phẩm tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật bám dính, phát triển và tham gia phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải.

Nhờ diện tích bề mặt riêng từ 350–450 m²/m³, giá thể D50 giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa màng vi sinh và nước thải, từ đó hỗ trợ nâng cao hiệu quả của các công đoạn xử lý sinh học. Sản phẩm có thể ứng dụng cho hệ thống MBBR và nhiều công trình xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp, chăn nuôi.

Giá thể vi sinh D50 là gì?

Giá thể vi sinh D50 là loại giá thể mang vi sinh dạng cầu có đường kính 50 mm, được thiết kế để sử dụng trong các bể xử lý sinh học.

Trong quá trình vận hành, giá thể được duy trì chuyển động nhờ hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn. Vi sinh vật trong nước thải bám lên bề mặt giá thể và hình thành màng sinh học. Lớp màng này đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa các chất ô nhiễm.

So với việc chỉ duy trì vi sinh vật lơ lửng trong nước, việc bổ sung giá thể giúp tạo thêm bề mặt cho vi sinh vật cư trú, qua đó hỗ trợ tăng mật độ sinh khối trong bể.

Thông số kỹ thuật giá thể cầu D50

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Giá thể vi sinh dạng cầu D50
Kích thước D = 50 mm
Hình dạng Dạng cầu
Diện tích bề mặt riêng ≥ 350–450 m²/m³
Vật liệu Nhựa PP nguyên sinh
Nhiệt độ làm việc 5–45°C
Số lượng Khoảng 6.000 trái/m³ theo thể tích di động
Xuất xứ Việt Nam

Thông số có thể thay đổi tùy theo thiết kế và quy cách sản xuất thực tế của từng dòng sản phẩm.

Ưu điểm của giá thể vi sinh D50

1. Diện tích bề mặt riêng cao

Với diện tích bề mặt riêng khoảng 350–450 m²/m³, giá thể tạo ra nhiều vị trí để vi sinh vật bám dính và phát triển.

Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp tăng lượng sinh khối trong bể và hỗ trợ quá trình xử lý sinh học.

2. Tăng mật độ vi sinh trong bể

Giá thể D50 cung cấp thêm môi trường cư trú cho vi sinh vật. Nhờ đó, hệ thống có thể duy trì lượng vi sinh cao hơn trong cùng một thể tích bể khi được thiết kế và vận hành phù hợp.

Điều này đặc biệt hữu ích khi cần nâng cao hiệu suất xử lý hoặc cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiện hữu.

3. Vật liệu nhựa PP nguyên sinh

Giá thể được sản xuất từ nhựa PP nguyên sinh, có trọng lượng nhẹ và phù hợp với điều kiện hoạt động trong môi trường nước thải trong phạm vi nhiệt độ thiết kế.

4. Dạng cầu dễ chuyển động

Thiết kế dạng cầu giúp giá thể chuyển động trong bể khi kết hợp với hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn phù hợp. Quá trình chuyển động giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa nước thải, oxy và màng vi sinh.

5. Phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý

Giá thể D50 có thể được sử dụng trong các công trình xử lý nước thải cần tăng cường quá trình sinh học, đặc biệt là các hệ thống MBBR.

Giá thể D50 được ứng dụng ở đâu?

Giá thể vi sinh dạng cầu D50 có thể được sử dụng trong nhiều loại công trình, chẳng hạn:

  • Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt.
  • Nhà máy và khu công nghiệp.
  • Hệ thống xử lý nước thải sản xuất.
  • Công trình xử lý nước thải chăn nuôi.
  • Hệ thống xử lý nước thải của nhà hàng, khách sạn và khu dân cư.
  • Bể sinh học cần tăng cường mật độ vi sinh.
  • Hệ thống MBBR và các công nghệ xử lý sinh học sử dụng giá thể chuyển động.
  • Công trình cần cải tạo, nâng công suất xử lý nhưng hạn chế diện tích xây dựng.

Nguyên lý hoạt động của giá thể vi sinh D50

Khi được đưa vào bể sinh học, các giá thể D50 tạo ra bề mặt để vi sinh vật bám dính. Dưới tác động của dòng nước và hệ thống sục khí, giá thể liên tục chuyển động và tiếp xúc với nước thải.

Vi sinh vật trên giá thể sử dụng các chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng và năng lượng, từ đó thực hiện quá trình phân hủy sinh học.

Theo thời gian, màng vi sinh phát triển trên bề mặt giá thể. Khi hệ thống được cung cấp oxy và duy trì điều kiện vận hành phù hợp, quá trình xử lý có thể diễn ra ổn định và liên tục.

D50 có gì khác so với D100?

D50 và D100 chủ yếu khác nhau về kích thước giá thể. D50 có đường kính khoảng 50 mm, trong khi D100 có đường kính khoảng 100 mm.

Tuy nhiên, không nên đánh giá hiệu quả chỉ dựa trên đường kính. Khi lựa chọn giá thể, cần xem xét đồng thời:

  • Diện tích bề mặt riêng.
  • Diện tích bề mặt hữu hiệu cho vi sinh bám dính.
  • Độ rỗng của giá thể.
  • Khả năng chuyển động trong bể.
  • Tỷ lệ giá thể sử dụng.
  • Hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn.
  • Tải lượng và đặc tính nước thải.

Vì vậy, D50 không mặc nhiên tốt hơn hoặc kém hơn D100. Việc lựa chọn kích thước phù hợp cần dựa trên thiết kế và điều kiện vận hành thực tế của từng hệ thống.

Cách lựa chọn lượng giá thể D50 phù hợp

Lượng giá thể cần sử dụng không nên tính đơn giản chỉ theo số lượng trái/m³. Để lựa chọn chính xác, cần xem xét các yếu tố như:

Lưu lượng nước thải → nồng độ ô nhiễm → tải lượng xử lý → thể tích bể → diện tích bề mặt giá thể → tỷ lệ lấp đầy → công suất sục khí.

Đối với công trình thực tế, tỷ lệ lấp đầy giá thể cần được tính toán theo công nghệ xử lý và mục tiêu đầu ra. Việc bố trí quá ít giá thể có thể không đáp ứng yêu cầu xử lý, trong khi sử dụng quá nhiều có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển động và phân phối oxy trong bể.

Lưu ý khi sử dụng giá thể D50

Để giá thể hoạt động hiệu quả, hệ thống cần đảm bảo:

  • Có hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn phù hợp.
  • Giá thể được phân bố tương đối đồng đều trong bể.
  • Có biện pháp giữ giá thể, hạn chế thất thoát ra ngoài.
  • Duy trì điều kiện môi trường thích hợp cho vi sinh vật.
  • Tính toán tỷ lệ giá thể dựa trên tải lượng nước thải thực tế.
  • Theo dõi quá trình hình thành và phát triển của màng vi sinh trong giai đoạn vận hành.

Vì sao nên sử dụng giá thể vi sinh dạng cầu D50?

Trong các hệ thống xử lý nước thải cần tăng cường công đoạn sinh học, việc bổ sung giá thể mang vi sinh là một giải pháp hiệu quả để tận dụng thể tích bể hiện có.

Giá thể vi sinh D50 với kích thước 50 mm, diện tích bề mặt riêng 350–450 m²/m³, vật liệu PP nguyên sinh và nguồn gốc Việt Nam đáp ứng nhu cầu sử dụng làm vật liệu mang vi sinh trong nhiều hệ thống xử lý nước thải.

Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi công trình cần tăng diện tích bám dính cho vi sinh, nâng cao mật độ sinh khối và cải thiện hiệu quả xử lý sinh học mà không nhất thiết phải mở rộng toàn bộ thể tích công trình.

Vì sao nên lựa chọn Môi Trường Sài Gòn – SGE?

🔹 Sản phẩm đa dạng
SGE cung cấp nhiều loại thiết bị và vật tư xử lý nước thải như màng lọc MBR, module MBR, giá thể vi sinh, tấm lắng Lamella, đĩa phân phối khí…

🔹 Tư vấn đúng nhu cầu
Không chỉ bán sản phẩm, SGE hỗ trợ khách hàng lựa chọn chủng loại, kích thước và số lượng phù hợp với hệ thống xử lý nước thải.

🔹 Hỗ trợ kỹ thuật
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn về cách sử dụng, lắp đặt và vận hành sản phẩm, giúp khách hàng hạn chế lựa chọn sai vật tư.

🔹 Nguồn hàng sẵn, đáp ứng nhanh
Các sản phẩm phổ biến được chủ động nguồn hàng, hỗ trợ đáp ứng nhu cầu thay thế, bảo trì và lắp đặt công trình.

🔹 Giá cạnh tranh
Tối ưu chi phí sản phẩm và cung cấp theo số lượng, phù hợp với nhu cầu của nhà thầu, doanh nghiệp và các đơn vị xử lý nước thải.

🔹 Đồng hành lâu dài
SGE hướng đến việc cung cấp giải pháp và hỗ trợ sau bán hàng, không chỉ đơn thuần là bán một sản phẩm.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN

🏢 Địa chỉ: 822/23/16 Hương Lộ 2, phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh

📞 Hotline/Zalo: 0909.327.644
🌐 Website: hethongxulynuocthai.org

Liên hệ