Mục lục
- 1 Màng lọc MBR là gì?
- 2 Bảng so sánh 7 loại màng lọc MBR của SGE
- 3 So sánh chi tiết từng loại màng lọc MBR
- 4 Nên chọn màng lọc MBR nào?
- 5 Theo loại công trình
- 6 Tiêu chí lựa chọn màng lọc MBR
- 7 Báo giá màng lọc MBR tham khảo
- 8 Vì sao nên lựa chọn màng lọc MBR của SGE?
- 9 Kết luận
- 10 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 11 Vì sao nên chọn mua màng lọc MBR tại Môi Trường Sài Gòn SGE?
Màng lọc MBR là gì?
Màng lọc MBR (Membrane Bioreactor) là màng vi lọc được tích hợp trong bể sinh học nhằm tách bùn hoạt tính và chất rắn lơ lửng ra khỏi nước sau xử lý. Với kích thước lỗ màng rất nhỏ (0.03–0.4 µm), công nghệ MBR giúp nước sau xử lý đạt chất lượng cao và tiết kiệm diện tích xây dựng hệ thống.
Ưu điểm nổi bật của màng MBR:
- Hiệu quả xử lý nước thải cao.
- Giữ lại vi sinh và bùn hoạt tính.
- Giảm diện tích xây dựng bể lắng.
- Nước đầu ra trong, ổn định.
Bảng so sánh 7 loại màng lọc MBR của SGE
| Model | Diện tích màng | Lưu lượng thiết kế | Chất liệu | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| SGE-01 | 4 m² | 1–2 m³/ngày | PVDF | Hộ gia đình, phòng khám nhỏ |
| MBR-4 | 4 m² | 1.7–2.7 m³/ngày | PVDF | Phòng khám, nhà hàng nhỏ |
| MR057 | 5.7 m² | 3.2 m³/ngày | PVDF | Quán ăn, khách sạn mini |
| RM-7.5D | 7.5 m² | 4 m³/ngày | PVDF | Khách sạn, trường học |
| MR088 | 8.8 m² | 4.8 m³/ngày | PVDF | Chung cư nhỏ, nhà hàng |
| SMU-18E | 18 m² | 10 m³/ngày | PVDF | Bệnh viện, xưởng sản xuất |
| SMU-30E | 30 m² | 17 m³/ngày | PVDF | Nhà máy, khu công nghiệp |
Lưu ý: Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, nồng độ bùn hoạt tính và điều kiện vận hành hệ thống.
So sánh chi tiết từng loại màng lọc MBR
1. Màng lọc MBR SGE-01 (4m²)
Phù hợp: Hệ thống xử lý nước thải công suất nhỏ.
Thông số nổi bật:
- Diện tích màng: 4 m².
- Lưu lượng: 1–2 m³/ngày.
- Chất liệu PVDF.
- Xuất xứ Việt Nam.
Ưu điểm
- Giá thành phù hợp.
- Dễ thay thế.
- Thích hợp cho hệ thống xử lý nước thải hộ gia đình hoặc phòng khám.
Trang sản phẩm Màng lọc MBR SGE-01.

2. Màng lọc MBR-4
MBR-4 có cùng diện tích màng 4 m² nhưng lưu lượng cao hơn SGE-01.
Thông số:
- Lưu lượng: 1.7–2.7 m³/ngày.
- Kích thước lỗ màng: 0.4 µm.
- Đường kính sợi màng: 2.4 mm.
Phù hợp với
- Nhà hàng.
- Phòng khám.
- Cơ sở kinh doanh nhỏ.
Ưu điểm là khả năng xử lý lưu lượng lớn hơn trong cùng diện tích màng.
Trang sản phẩm : Màng lọc MBR-4

3. Màng lọc MR057 (5.7m²)
MR057 thuộc dòng màng Morui (Trung Quốc).
Thông số:
- Diện tích: 5.7 m².
- Lưu lượng: 3.2 m³/ngày.
- Kích thước lỗ màng: 0.1 µm.
Ưu điểm
- Hiệu quả lọc cao.
- Thích hợp nâng cấp hệ thống MBR công suất nhỏ và vừa.
Ứng dụng:
- Quán ăn.
- Khách sạn mini.
- Trường học.
Trang sản phẩm : Màng lọc MR057.

4. Màng lọc RM-7.5D (7.5m²)
RM-7.5D được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt.
Thông số:
- Diện tích màng: 7.5 m².
- Lưu lượng thiết kế: 4 m³/ngày.
- Kích thước lỗ màng: 0.03 µm.
Điểm nổi bật
- Khả năng giữ bùn rất tốt.
- Chất lượng nước đầu ra ổn định.
- Tuổi thọ cao nếu bảo dưỡng đúng cách.
Phù hợp cho:
- Khách sạn.
- Chung cư nhỏ.
- Nhà hàng.
Trang sản phẩm : Màng lọc RM-7.5D.

5. Màng lọc MR088 (8.8m²)
MR088 có diện tích màng lớn hơn RM-7.5D nên lưu lượng xử lý cũng cao hơn.
Thông số:
- Diện tích: 8.8 m².
- Lưu lượng: 4.8 m³/ngày.
- Lỗ màng: 0.1 µm.
Ứng dụng
- Trường học.
- Nhà hàng.
- Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt quy mô vừa.
Ưu điểm là tăng công suất mà không cần mở rộng nhiều diện tích bể.
Trang sản phẩm: Màng lọc MR088.

6. Màng lọc SMU-18E (18m²)
SMU-18E thuộc hãng Shuiyi.
Thông số:
- Diện tích màng: 18 m².
- Lưu lượng: 10 m³/ngày.
- Chất liệu PVDF.
Phù hợp
- Bệnh viện.
- Phòng khám lớn.
- Nhà máy thực phẩm.
- Khu dân cư.
Đây là dòng màng phù hợp với hệ thống xử lý nước thải quy mô trung bình.
Trang sản phẩm : Màng lọc SMU-18E.

7. Màng lọc SMU-30E (30m²)
Đây là model có công suất lớn nhất trong danh sách.
Thông số:
- Diện tích màng: 30 m².
- Lưu lượng thiết kế: 17 m³/ngày.
- Hãng Shuiyi.
Ứng dụng
- Nhà máy.
- Khu công nghiệp.
- Hệ thống xử lý nước thải tập trung.
Ưu điểm:
- Lưu lượng xử lý lớn.
- Tiết kiệm số lượng module trong hệ thống.
Trang sản phẩm : Màng lọc SMU-30E.

Nên chọn màng lọc MBR nào?
Theo công suất xử lý nước thải
| Công suất hệ thống | Model gợi ý |
|---|---|
| 1–2 m³/ngày | SGE-01 |
| 2–3 m³/ngày | MBR-4 |
| 3–4 m³/ngày | MR057 |
| 4–5 m³/ngày | RM-7.5D hoặc MR088 |
| 8–12 m³/ngày | SMU-18E |
| Trên 15 m³/ngày | SMU-30E |
Theo loại công trình
| Công trình | Model phù hợp |
|---|---|
| Phòng khám | SGE-01, MBR-4 |
| Nhà hàng | MBR-4, MR057 |
| Khách sạn | RM-7.5D, MR088 |
| Bệnh viện | SMU-18E |
| Nhà máy | SMU-30E |
Tiêu chí lựa chọn màng lọc MBR
Khi lựa chọn màng lọc MBR, nên cân nhắc:
1. Công suất xử lý
Lựa chọn diện tích màng phù hợp lưu lượng nước thải.
2. Chất liệu màng
PVDF có khả năng chịu hóa chất và tuổi thọ tốt trong môi trường nước thải.
3. Kích thước lỗ màng
Lỗ màng nhỏ giúp chất lượng nước sau xử lý tốt hơn nhưng cần vận hành đúng kỹ thuật.
4. Thương hiệu và nguồn gốc
Các model Shuiyi, Morui và SGE đều có thông số và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Báo giá màng lọc MBR tham khảo
Giá màng lọc MBR phụ thuộc vào:
- Model.
- Diện tích màng.
- Số lượng module.
- Công suất hệ thống.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp công suất xử lý (m³/ngày), loại nước thải và số lượng module cần thay thế.
Vì sao nên lựa chọn màng lọc MBR của SGE?
- Cung cấp nhiều model từ 4–30 m².
- Phù hợp nhiều quy mô công trình.
- Tư vấn lựa chọn theo công suất thực tế.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và vận hành hệ thống.
Kết luận
Mỗi loại màng lọc MBR đều có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Đối với hệ thống công suất nhỏ, SGE-01 hoặc MBR-4 là lựa chọn phù hợp. Với hệ thống xử lý nước thải bệnh viện hoặc nhà máy, SMU-18E và SMU-30E sẽ đáp ứng lưu lượng lớn và vận hành ổn định hơn.
Việc lựa chọn đúng model ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ màng lọc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Màng lọc MBR PVDF có bền không?
PVDF có khả năng chịu hóa chất, chịu mài mòn và tuổi thọ cao khi vận hành đúng quy trình.
2. MBR 4m² xử lý được bao nhiêu nước thải?
Tùy model, lưu lượng khoảng 1–2.7 m³/ngày.
3. MBR 18m² và 30m² khác nhau ở điểm nào?
Khác chủ yếu ở diện tích màng và lưu lượng xử lý, phù hợp các công trình có quy mô khác nhau.
4. Bao lâu cần vệ sinh màng lọc MBR?
Nên kiểm tra định kỳ theo tình trạng vận hành và thực hiện vệ sinh khi lưu lượng qua màng giảm.
5. Có thể thay riêng module màng MBR không?
Có. Tùy thiết kế hệ thống, có thể thay từng module mà không cần thay toàn bộ hệ thống.
Vì sao nên chọn mua màng lọc MBR tại Môi Trường Sài Gòn SGE?
Môi Trường Sài Gòn SGE là đơn vị cung cấp thiết bị và giải pháp xử lý nước thải với nhiều dòng màng lọc MBR phù hợp cho hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, y tế và công nghiệp.
Ưu điểm khi lựa chọn SGE:
- ✅ Tư vấn đúng công suất: Hỗ trợ lựa chọn model MBR phù hợp với từng hệ thống xử lý nước thải.
- ✅ Đa dạng sản phẩm: Cung cấp nhiều loại màng lọc MBR từ 4m² đến 30m² đáp ứng nhiều quy mô công trình.
- ✅ Giá cạnh tranh: Có chính sách báo giá phù hợp cho dự án và đơn hàng số lượng lớn.
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lắp đặt, vận hành và thay thế màng lọc MBR khi cần thiết.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN (SGE)
- Địa chỉ: 822/23/16 Hương Lộ 2, phường Bình Trị Đông, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline/Zalo: 0909 327 644.
- Website: hethongxulynuocthai.org.
